pro forma

pro forma

The board held a pro forma vote to approve the minutes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mang tính hình thức, chỉ để làm thủ tục: "pro forma" mô tả một hành động, tài liệu, hoặc quy trình được thực hiện chỉ để tuân thủ các quy tắc hoặc thông lệ, không ý nghĩa thực chất hay sự quan tâm thực sự.
  2. Trạng từ:

    • Một cách hình thức, qua loa: "pro forma" được dùng để chỉ cách thức thực hiện một việc đó một cách chiếu lệ, không sự chú ý hay nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The meeting was a pro forma event with no real decisions made. (Cuộc họp chỉ một sự kiện mang tính hình thức, không quyết định thực sự nào được đưa ra.)
    • He submitted a pro forma invoice for the order. (Anh ấy đã nộp một hóa đơn chiếu lệ cho đơn hàng.)
  • Trạng từ:

    • They answered my letter pro forma, without addressing my concerns. (Họ trả lời thư của tôi một cách qua loa, không giải quyết các mối quan tâm của tôi.)
    • She kissed him pro forma on the cheek, showing no real affection. ( ấy hôn anh ta một cách chiếu lệ, không thể hiện tình cảm thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pro forma statement": báo cáo tài chính dự kiến (trong kinh doanh), thường được lập để ước tính kết quả trong tương lai.

    • The company issued a pro forma statement to project next year's revenue. (Công ty đã phát hành một báo cáo tài chính dự kiến để dự báo doanh thu năm tới.)
  • "pro forma election": cuộc bầu cử chỉ mang tính hình thức, thường chỉ một ứng cử viên.

    • The election was pro forma, as the incumbent ran unopposed. (Cuộc bầu cử chỉ mang tính hình thức, đương nhiệm ra tranh cử không đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pro forma invoice (danh từ): hóa đơn chiếu lệ, hóa đơn tạm thời (thường dùng trong xuất nhập khẩu).
    • We need a pro forma invoice to apply for the import license. (Chúng tôi cần một hóa đơn chiếu lệ để xin giấy phép nhập khẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfunctory (tính từ): qua loa, chiếu lệ.
    • He gave a perfunctory nod before leaving. (Anh ấy gật đầu qua loa trước khi rời đi.)
  • Ritualistic (tính từ): mang tính nghi thức, hình thức.
    • The ceremony was purely ritualistic. (Buổi lễ hoàn toàn mang tính nghi thức.)
  • Formalistic (tính từ): quá chú trọng hình thức.
    • His approach was too formalistic to be effective. (Cách tiếp cận của anh ấy quá chú trọng hình thức nên không hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "pro forma", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "do something pro forma" (làm gì đó một cách hình thức).
Thành ngữ liên quan
  • Just for show: chỉ để làm cảnh, không thực chất.
    • The security check was just for show; they didn't actually search anyone. (Việc kiểm tra an ninh chỉ để làm cảnh; họ không thực sự khám xét ai cả.)
  • Going through the motions: làm theo thủ tục, không tâm huyết.
    • He was just going through the motions at work, not caring about the results. (Anh ấy chỉ làm việc theo thủ tục, không quan tâm đến kết quả.)